Việc Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hải quan với tỷ lệ 471/474 đại biểu tham gia biểu quyết tán thành đang mở ra một bước chuyển đáng chú ý trong quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu. Đáng chú ý nhất là việc đưa hàng hóa giao dịch qua nền tảng thương mại điện tử vào phạm vi quản lý rõ nét hơn, đồng thời đặt trách nhiệm kết nối, chia sẻ dữ liệu lên các chủ thể như sàn thương mại điện tử, doanh nghiệp bưu chính, chuyển phát nhanh
.
Ảnh minh hoạ
Từ đây, bài toán của Hải quan không đơn thuần còn là kiểm tra một container, một xe tải hay một kiện hàng tại cửa khẩu. Thách thức lớn hơn là làm thế nào kiểm soát một dòng hàng hóa khổng lồ, phân tán và vận động gần như theo thời gian thực trên không gian số.
Từ cửa khẩu đến “cửa khẩu số”
Trong nhiều năm, hình ảnh quen thuộc của công tác Hải quan là cán bộ kiểm tra hàng hóa tại cửa khẩu, đối chiếu tờ khai, chứng từ, kiểm tra thực tế và quyết định thông quan. Nhưng thương mại điện tử xuyên biên giới đang làm thay đổi căn bản mô hình này. Một người tiêu dùng có thể đặt mua một sản phẩm từ nước ngoài chỉ bằng vài thao tác trên điện thoại. Đơn hàng có thể được chia nhỏ, vận chuyển qua nhiều khâu trung gian, tập kết tại kho hàng rồi chuyển đến Việt Nam thông qua dịch vụ bưu chính hoặc chuyển phát nhanh.
Với một cửa khẩu truyền thống, việc kiểm soát vài trăm container mỗi ngày đã là một bài toán về nhân lực, thời gian và thiết bị. Nhưng với thương mại điện tử, số lượng giao dịch có thể lên tới hàng chục nghìn, thậm chí hàng triệu đơn hàng nhỏ. Nếu vẫn áp dụng phương thức quản lý dựa chủ yếu vào kiểm tra trực tiếp từng kiện hàng, Hải quan sẽ khó có đủ nguồn lực để kiểm soát mà không làm chậm dòng chảy thương mại. Đó chính là lý do Luật sửa đổi lần này đặt trọng tâm vào Hải quan số, quản lý rủi ro và kết nối dữ liệu. Nói cách khác, “cửa khẩu” trong thời đại thương mại điện tử không chỉ nằm ở đường biên giới. Một phần quan trọng của cửa khẩu đã chuyển lên môi trường số.
“Soi dữ liệu” thay vì kiểm tra từng gói hàng
Điểm đáng chú ý trong Luật sửa đổi là quy định về kiểm tra, giám sát hàng hóa qua nền tảng thương mại điện tử được đưa lên cấp Luật. Tuy nhiên, Luật chỉ đặt ra những nguyên tắc cơ bản. Các vấn đề như ngưỡng giá trị, quy trình thực hiện và lộ trình xác thực định danh điện tử sẽ tiếp tục được Chính phủ quy định chi tiết. Bởi với hàng hóa thương mại điện tử, dữ liệu của đơn hàng có thể quan trọng không kém, thậm chí quan trọng hơn bản thân kiện hàng.

Ảnh minh hoạ
Một hệ thống quản lý hiện đại có thể phân tích hàng loạt yếu tố: người bán là ai, hàng hóa gì, giá trị bao nhiêu, xuất phát từ đâu, người nhận là ai, tần suất giao dịch thế nào, tuyến vận chuyển ra sao và lịch sử tuân thủ của chủ thể liên quan. Từ đó, hệ thống có thể nhận diện những giao dịch có dấu hiệu bất thường để đưa vào diện kiểm tra.
Ví dụ, một cá nhân liên tục nhận hàng từ nhiều người bán khác nhau nhưng cùng một nhóm sản phẩm; nhiều đơn hàng có giá trị được khai báo thấp bất thường; nhiều kiện hàng có dấu hiệu được chia nhỏ nhằm né ngưỡng quản lý; hoặc một nhóm người bán có mô hình giao dịch bất thường. Những dấu hiệu này nếu chỉ nhìn từng kiện hàng riêng lẻ có thể rất khó phát hiện. Nhưng khi dữ liệu được kết nối và phân tích trên quy mô lớn, một “mẫu hình” bất thường có thể xuất hiện. Đây chính là nền tảng của quản lý rủi ro.
Miền Trung các cửa khẩu như Cầu Treo, Lao Bảo, Cha Lo... có đặc thù là tỷ trọng lớn hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ, nông sản, hàng tiêu dùng, nguyên liệu sản xuất và hàng quá cảnh. Đối với doanh nghiệp, mỗi giờ phương tiện phải chờ tại cửa khẩu đều phát sinh chi phí. Xe phải chờ, tài xế phải chờ, hàng hóa phải lưu kho hoặc lưu bãi, doanh nghiệp logistics phải bố trí phương tiện và nhân lực.
Nếu việc số hóa và chia sẻ dữ liệu thực sự được triển khai đồng bộ, nhiều khâu kiểm tra có thể được thực hiện trên cơ sở thông tin đã có trước khi phương tiện tới cửa khẩu. Khi đó, mục tiêu không phải là “kiểm tra ít đi”, mà là kiểm tra đúng đối tượng, đúng rủi ro.
Doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc có thể được hưởng lợi từ quy trình nhanh hơn, ít giấy tờ hơn và giảm chi phí logistics. Đây chính là một trong những tác động tích cực lớn nhất đối với hoạt động biên mậu.
Sàn thương mại điện tử không còn đứng ngoài chuỗi quản lý
Một trong những nội dung đáng chú ý là dự thảo Luật bổ sung trách nhiệm kết nối dữ liệu của chủ quản nền tảng thương mại điện tử nước ngoài không có trụ sở tại Việt Nam.
Quy định này cho thấy một sự thay đổi về tư duy quản lý. Trước đây, cơ quan quản lý chủ yếu tiếp cận hàng hóa khi hàng đã đến cửa khẩu hoặc thông qua doanh nghiệp vận chuyển. Trong khi đó, giao dịch thương mại điện tử đã được hình thành từ trước đó rất lâu trên nền tảng số. Người bán, người mua, sản phẩm, giá bán, phương thức thanh toán và thông tin vận chuyển đều có thể tồn tại trên hệ thống của nền tảng. Nếu cơ quan Hải quan chỉ nhìn thấy kiện hàng khi nó xuất hiện tại cửa khẩu thì đã bỏ qua một lượng dữ liệu rất lớn nằm phía trước chuỗi giao dịch.
Việc kết nối dữ liệu vì thế có thể giúp Hải quan “nhìn thấy” lô hàng trước khi lô hàng đến cửa khẩu. Đây có thể là một trong những thay đổi căn bản nhất của quản lý hải quan trong thời kỳ thương mại điện tử.
Câu hỏi đặt ra là: Hải quan sẽ kiểm tra thế nào nếu số lượng đơn hàng thương mại điện tử tăng mạnh? Câu trả lời không thể là tăng tương ứng số lượng cán bộ để kiểm tra từng kiện hàng. Cũng không thể yêu cầu mọi doanh nghiệp, người dân phải bổ sung thêm hàng loạt giấy tờ. Điều đó sẽ đi ngược lại mục tiêu cải cách thủ tục hành chính và tạo thuận lợi thương mại. Vì vậy, hướng đi được Luật sửa đổi thể hiện là phân loại rủi ro và tăng hậu kiểm. Nhóm hàng hóa, doanh nghiệp và chủ thể có mức độ tuân thủ cao sẽ được tạo thuận lợi hơn. Ngược lại, những giao dịch có dấu hiệu bất thường sẽ được hệ thống cảnh báo và chuyển sang kiểm tra chuyên sâu.
Không kiểm tra tất cả để tìm vi phạm, mà sử dụng dữ liệu để tìm nơi có khả năng xảy ra vi phạm cao nhất. Nếu làm tốt, cách thức này vừa giảm áp lực cho cơ quan Hải quan, vừa rút ngắn thời gian thông quan cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Cuộc chiến chống gian lận thuế cũng sẽ thay đổi
Thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển mạnh cũng kéo theo nguy cơ lợi dụng mô hình giao dịch nhỏ lẻ để gian lận. Một số thủ đoạn có thể phát sinh như khai thấp giá trị hàng hóa, chia nhỏ đơn hàng, sử dụng nhiều tài khoản người nhận, thay đổi thông tin người bán hoặc lợi dụng các chính sách ưu đãi đối với hàng hóa giá trị nhỏ. Nếu quản lý bằng phương thức truyền thống, việc phát hiện các hành vi này không đơn giản.
Một kiện hàng có giá trị thấp chưa chắc đã có vấn đề. Nhưng nếu hệ thống phát hiện hàng nghìn giao dịch có đặc điểm giống nhau, được gửi từ cùng một nguồn, đến nhiều người nhận nhưng có cùng mô hình khai báo, đó lại là một câu chuyện khác. Chính vì thế dữ liệu giúp Hải quan chuyển từ việc nhìn từng giao dịch sang nhìn toàn bộ mạng lưới giao dịch. Đây cũng là cơ sở để nâng cao hiệu quả chống thất thu thuế, chống buôn lậu và gian lận thương mại.
Không chỉ sàn thương mại điện tử, trách nhiệm còn mở rộng xuống chuỗi logistics. Luật sửa đổi cũng bổ sung nghĩa vụ đối với một số nhóm chủ thể mới như doanh nghiệp bưu chính, chuyển phát nhanh, chủ sàn thương mại điện tử, người thực hiện dịch vụ quá cảnh, trung chuyển hàng hóa... Điều này phản ánh thực tế rằng một đơn hàng thương mại điện tử xuyên biên giới không còn là câu chuyện riêng của người bán và người mua. Phía sau một đơn hàng là cả chuỗi: Người bán, nền tảng, đơn vị thanh toán, logistics, bưu chính/chuyển phát, Hải quan, người nhận.
Khi những dữ liệu này được kết nối, cơ quan quản lý có điều kiện xây dựng một bức tranh đầy đủ hơn về dòng hàng hóa. Nhưng đồng thời, trách nhiệm của từng chủ thể cũng lớn hơn. Nếu dữ liệu không chính xác, không được cung cấp đúng thời hạn hoặc bị sử dụng sai mục đích, việc xác định trách nhiệm cũng sẽ là vấn đề cần được quy định cụ thể trong các văn bản hướng dẫn.
“Không thêm giấy tờ” nhưng phải thêm trách nhiệm
Một điểm tích cực trong Luật sửa đổi là nguyên tắc không yêu cầu nộp lại hồ sơ đã có thông qua Cơ chế một cửa quốc gia. Đồng thời, dữ liệu đã được chia sẻ cũng không phải tiếp tục nộp lại dưới dạng bản giấy. Đây là thay đổi rất đáng chú ý đối với doanh nghiệp, bởi chuyển đổi số chỉ thực sự có ý nghĩa khi số hóa giúp doanh nghiệp giảm chi phí và thời gian, thay vì biến thành một lớp thủ tục mới. Tuy nhiên, giảm giấy tờ không đồng nghĩa với giảm trách nhiệm. Ngược lại, khi hồ sơ được số hóa và kết nối, trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Một thông tin sai trên hệ thống có thể ảnh hưởng đến cả quá trình thông quan, thuế, kiểm tra chuyên ngành và hậu kiểm. Do đó, cùng với việc xây dựng Hải quan số, cần có những quy định rõ ràng về chuẩn dữ liệu, trách nhiệm cập nhật, xác thực thông tin, bảo mật và xử lý khi hệ thống gặp sự cố và bài toán lớn nhất vẫn nằm ở khâu thực thi.
Luật đã mở ra hành lang pháp lý mới, nhưng để biến quy định thành hiệu quả quản lý là một chặng đường không ngắn. Trước hết là bài toán hạ tầng công nghệ và năng lực phân tích dữ liệu. Hàng triệu giao dịch mỗi ngày tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ. Không chỉ cần hệ thống lưu trữ mà quan trọng hơn là khả năng phân tích, đối chiếu và phát hiện bất thường.
Thứ hai là khả năng kết nối giữa các cơ quan và doanh nghiệp. Dữ liệu thương mại điện tử liên quan đến nhiều lĩnh vực: Hải quan, thuế, thương mại, bưu chính, logistics, ngân hàng, thanh toán điện tử... và nếu dữ liệu bị chia cắt theo từng “ốc đảo”, hiệu quả quản lý sẽ bị hạn chế.
Thứ ba là bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư. Khi cơ quan quản lý tiếp cận lượng lớn dữ liệu giao dịch của doanh nghiệp và người tiêu dùng, cơ chế bảo mật phải được đặt ngang với yêu cầu khai thác dữ liệu.
Cuối cùng là bài toán không biến kiểm soát thành rào cản thương mại. Mục tiêu của Hải quan không phải là làm cho hàng hóa đi qua biên giới khó hơn, mà là kiểm soát đúng đối tượng, đúng rủi ro và tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động hợp pháp.
Từ “quản lý hàng hóa” đến “quản lý dòng chảy”
Việc Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hải quan với 471/474 đại biểu tham gia biểu quyết tán thành, Luật có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, đánh dấu bước điều chỉnh quan trọng để pháp luật Hải quan thích ứng với nền kinh tế số.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở việc bổ sung thương mại điện tử vào phạm vi quản lý mà quan trọng hơn là cách thức quản lý đang thay đổi. Từ chỗ tập trung vào kiện hàng, chứng từ và cửa khẩu vật lý, Hải quan đang hướng tới quản lý bằng dữ liệu, quản lý rủi ro và hậu kiểm.
Với thương mại điện tử xuyên biên giới, đây gần như là lựa chọn tất yếu. Bởi khi một giao dịch mua bán có thể được thực hiện trong vài giây, một kiện hàng có thể đi qua nhiều quốc gia và hàng triệu đơn hàng có thể được tạo ra mỗi ngày, thì không một hệ thống kiểm tra thủ công nào có thể theo kịp.
Hải quan tương lai sẽ không thể chỉ “nhìn thấy” hàng hóa khi hàng đến cửa khẩu. Hải quan phải nhìn thấy dòng dữ liệu hình thành trước khi hàng hóa bước qua biên giới, khi đó, cuộc cạnh tranh không chỉ là giữa lực lượng kiểm soát với các hành vi buôn lậu, gian lận thương mại mà đó còn là cuộc chạy đua về công nghệ, dữ liệu và năng lực phân tích.
Luật đã đặt nền móng, vấn đề còn lại là các nghị định, thông tư hướng dẫn và quá trình tổ chức thực hiện sẽ biến nền móng đó thành một hệ thống hải quan số như thế nào nhằm đảm bảo vừa đủ chặt để ngăn gian lận, vừa đủ thông thoáng để không làm nghẽn dòng chảy thương mại xuyên biên giới.
Chúng ta cần một hệ thống dữ liệu đủ mạnh, các cơ quan phối hợp thực chất, cán bộ có năng lực quản trị dữ liệu và quan trọng nhất là đo được thời gian thực tế từ khi hàng tới cửa khẩu đến khi hàng được phép rời khu vực giám sát, thay vì chỉ đo số lượng thủ tục đã được đưa lên môi trường điện tử. Bởi với doanh nghiệp biên mậu, điều họ quan tâm cuối cùng không phải là có bao nhiêu thủ tục được số hóa, mà là xe có được đi nhanh hơn không? Hàng có được thông quan thuận lợi hơn không? Chi phí logistics có giảm không? Và những doanh nghiệp làm ăn chân chính có thực sự được hưởng lợi hay không? Nếu làm được điều đó, Luật Hải quan sửa đổi sẽ không chỉ là một cuộc cải cách về thủ tục.
Nó có thể trở thành bước chuyển từ “quản lý cửa khẩu” sang “quản trị dòng chảy thương mại”, tạo nền tảng để biên mậu Việt Nam bước vào một giai đoạn minh bạch, số hóa và cạnh tranh hơn.
Giang Thanh