Theo đó, Chương trình vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026 - 2030 (Chương trình) được xây dựng theo định hướng tập trung tháo gỡ, giải quyết các “điểm nghẽn” về thể chế, tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp đầu tư, kinh doanh tại thị trường quốc tế. Đồng thời kiểm soát rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đáng chú ý, các ngành, lĩnh vực có lợi thế sẽ được ưu tiên phát triển theo hướng đầu tư chiến lược, mua bán – sáp nhập (M&A), xây dựng hệ thống phân phối, trung tâm logistics, cũng như mở rộng hoạt động nghiên cứu – phát triển (R&D) và dịch vụ sau bán hàng tại nước ngoài.
Chương trình cũng đặt ra các mục tiêu cụ thể đến năm 2030 như: đào tạo tối thiểu 10.000 lượt doanh nghiệp về hoạt động kinh doanh toàn cầu; hỗ trợ 1.000 doanh nghiệp xây dựng kế hoạch vươn ra quốc tế; và đặc biệt, phát triển ít nhất 100 doanh nghiệp hoạt động hiệu quả trên các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, trong đó có doanh nghiệp đạt doanh thu xuất khẩu trực tuyến trên 10 triệu USD.

Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư, kinh doanh ở thị trường nước ngoài. (Ảnh minh hoạ)
Ngoài ra, Chương trình không chỉ đặt ra các mục tiêu cụ thể về đào tạo, hỗ trợ doanh nghiệp và phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới, mà còn xác định rõ 5 nhiệm vụ, giải pháp mang tính nền tảng. Đây được xem là “trục xương sống” giúp doanh nghiệp Việt từng bước vượt qua rào cản, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu hơn vào kinh tế thế giới.
Nhiệm vụ, giải pháp thứ nhất, Chương trình hướng đến tạo lập khung thể chế đồng bộ, minh bạch và thuận lợi nhằm khuyến khích, hỗ trợ và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp đầu tư, kinh doanh tại thị trường nước ngoài.
Thực tế cho thấy, một trong những rào cản lớn nhất khi doanh nghiệp Việt vươn tầm quốc tế chính là sự khác biệt về pháp lý, tiêu chuẩn và môi trường kinh doanh giữa các quốc gia. Việc hoàn thiện thể chế không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục mà còn đóng vai trò như “lá chắn” giảm thiểu rủi ro pháp lý, tranh chấp thương mại.
Quan trọng hơn, một khung chính sách minh bạch và tương thích quốc tế sẽ tạo niềm tin cho doanh nghiệp khi triển khai các dự án đầu tư dài hạn ở nước ngoài.
Thứ hai, xây dựng nền tảng thông tin, nhận thức và năng lực vươn ra thị trường.
Không ít doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn thiếu thông tin thị trường, kinh nghiệm vận hành quốc tế và kỹ năng quản trị rủi ro. Do đó, việc xây dựng hệ thống dữ liệu thị trường, chương trình đào tạo và tư vấn chiến lược sẽ giúp doanh nghiệp có sự chuẩn bị bài bản hơn.
Đây không chỉ là câu chuyện “cung cấp thông tin”, mà còn là nâng cao tư duy toàn cầu, giúp doanh nghiệp chuyển từ xuất khẩu thụ động sang chủ động tìm kiếm và chinh phục thị trường.
Thứ ba, Chương trình khuyến khích, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt là đầu tư M&A để tiếp cận nguồn lực thế giới, mở rộng không gian tăng trưởng kinh tế và tăng cường vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt thông qua M&A, đang trở thành xu hướng tất yếu giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian thâm nhập thị trường. Thay vì xây dựng từ đầu, doanh nghiệp có thể tận dụng hệ thống sẵn có về thương hiệu, phân phối và công nghệ.
Thứ tư, thúc đẩy doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu nhằm nâng cao giá trị gia tăng trong xuất khẩu và tăng cường mức độ độc lập, tự chủ chiến lược của nền kinh tế và phát triển bền vững.
Trong nhiều năm, doanh nghiệp Việt chủ yếu tham gia vào các khâu gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu sẽ giúp doanh nghiệp nâng cấp vị trí, chuyển dịch sang các khâu có giá trị cao hơn như thiết kế, xây dựng thương hiệu và phân phối.
Đây cũng là yếu tố then chốt để tăng tính tự chủ của nền kinh tế, giảm phụ thuộc vào một số thị trường hoặc đối tác, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu trước biến động toàn cầu.
Thứ năm, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp đẩy mạnh các hoạt động thương mại số xuyên biên giới nhằm thúc đẩy tăng trưởng dựa trên công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và bền vững.
Thương mại số xuyên biên giới đang trở thành “cửa ngõ mới” giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng toàn cầu. Với lợi thế chi phí thấp, tốc độ nhanh và khả năng mở rộng thị trường linh hoạt, đây là hướng đi đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, cần đồng bộ nhiều yếu tố như hạ tầng số, logistics, thanh toán quốc tế và bảo vệ dữ liệu. Khi những điều kiện này được cải thiện, thương mại điện tử xuyên biên giới sẽ trở thành động lực tăng trưởng quan trọng, góp phần đưa hàng Việt vươn xa.
Có thể thấy, 5 nhiệm vụ, giải pháp không chỉ mang tính định hướng mà còn phản ánh đúng những vướng mắc hiện hữu của doanh nghiệp Việt khi tham gia thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ quyết định khả năng tận dụng cơ hội của doanh nghiệp. Đồng thời, sự chủ động đổi mới từ phía doanh nghiệp, kết hợp với chính sách hỗ trợ đồng bộ từ Nhà nước, sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu đưa kinh tế tư nhân Việt Nam vươn tầm quốc tế một cách bền vững.
Phong Lê