Khát vọng tìm lại giá trị thực cho nông sản Việt
Phóng viên: Thưa bà Nguyễn Thị Diễm Hằng, là một trong những doanh nhân tiên phong thúc đẩy chế biến sâu và đưa nông sản Việt bước ra thế giới, điều gì là động lực lớn nhất giúp bà kiên trì theo đuổi con đường vốn tràn ngập thách thức này?
Điều khiến tôi kiên trì nhất chính là niềm tin sâu sắc rằng nông sản Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra giá trị lớn hơn rất nhiều so với những gì chúng ta đang khai thác. Đất nước chúng ta được thiên nhiên ưu đãi đặc biệt về khí hậu, thổ nhưỡng, sự đa dạng sinh học cùng một nền văn hóa nông nghiệp lâu đời. Dẫu vậy, suốt một thời gian dài, bao nhiêu nông sản quý giá vẫn chủ yếu bán dưới dạng nguyên liệu thô hoặc sơ chế đơn giản. Đứng ở cuối chuỗi giá trị ấy, tôi luôn tự dằn dặt một câu hỏi: Tại sao chúng ta sở hữu vùng nguyên liệu tuyệt vời đến thế, mà thành quả người nông dân và doanh nghiệp Việt nhận về vẫn quá đỗi khiêm tốn?
Chính câu hỏi đó đã dẫn lối tôi lựa chọn con đường chế biến sâu. Một quả chuối đâu nhất thiết chỉ dừng lại ở việc bán tươi. Nó có thể biến hóa thành bột chuối xanh, mì chuối, thực phẩm dinh dưỡng hay nguyên liệu cao cấp. Tương tự với mít, nấm, trà... giá trị thực sự không nằm ở sản lượng, mà nằm ở khả năng biến nguyên liệu thành sản phẩm mà thị trường thế giới khao khát. Tôi luôn mong muốn gửi đến các bạn trẻ khởi nghiệp một thông điệp từ trái tim: Đừng chỉ nhìn nông nghiệp như một ngành sản xuất nguyên liệu, hãy nhìn nông nghiệp như một ngành công nghiệp về giá trị.
CEO Nguyễn Thị Diễm Hằng cho rằng: Đừng chỉ hỏi nông sản này bán được bao nhiêu mà hãy hỏi từ nông sản này chúng ta có thể tạo ra bao nhiêu giá trị. Ảnh: NVCC
Phóng viên: Bước ra biển lớn đồng nghĩa với việc đối mặt với vô vàn sóng gió và rào cản kỹ thuật khắt khe. Từ thực tế "chinh chiến", những bài học xương máu nào đã giúp bà cùng Vinanutrifood đứng vững và khẳng định vị thế?
Bài học lớn nhất của tôi chính là sự thay đổi tư duy: Muốn bước ra thế giới, phải chuyển từ "bán cái mình có" sang "sản xuất cái thị trường cần". Khách hàng quốc tế không mua hàng chỉ vì câu chuyện của chúng ta hay hay nguyên liệu đặc biệt, họ đòi hỏi tiêu chuẩn, chất lượng ổn định, hồ sơ truy xuất và sự chuyên nghiệp. Nếu chỉ làm xong rồi mới đi tìm người mua, rủi ro sẽ ôm trọn về mình.
Bài học thứ hai là tính ổn định. Giao một lô hàng tốt không khó bằng việc duy trì hàng trăm lô hàng có chất lượng đồng nhất. Điều đó đòi hỏi sự kiểm soát gắt gao từ vùng nguyên liệu, thu hoạch, vận chuyển đến chế biến, đóng gói. Bên cạnh đó, chúng tôi học cách xây dựng mô hình bán hàng đa quốc gia, không phụ thuộc vào một điểm đến duy nhất để giữ vững sự linh hoạt trước mọi biến động toàn cầu.
Bởi vậy, tôi luôn chia sẻ với đội ngũ của mình rằng: Xuất khẩu nông sản không chỉ là bán một container hàng, xuất khẩu là xây dựng niềm tin xuyên biên giới. Niềm tin ấy được tích lũy từ những việc rất nhỏ nhưng chuẩn mực: đúng hạn, rõ ràng, minh bạch hồ sơ và tôn trọng cam kết.
Giải mã bài toán "Được mùa mất giá" và hành trình "Created from Vietnam"
Phóng viên: Nhiều năm qua, "được mùa mất giá" vẫn là nỗi đau đau đớn của nông nghiệp Việt. Theo bà, chúng ta cần một bước ngoặt tư duy như thế nào để thoát khỏi việc ấy?
Muốn giải quyết căn bản việc này, chúng ta phải thay đổi toàn bộ chuỗi giá trị chứ không thể chỉ chữa cháy ở khâu tiêu thụ. Chúng ta phải đi từ việc quy hoạch vùng nguyên liệu ổn định có dữ liệu, đến chuẩn hóa quy trình ngay từ đầu vào, và đặc biệt là ứng dụng công nghệ chế biến. Công nghệ chính là mắt xích tạo ra bước nhảy vọt về giá trị. Nó giúp kéo dài thời gian bảo quản và mở ra cánh cửa đưa nông sản đi vào nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ thực phẩm, mỹ phẩm đến dược phẩm.
Chúng ta cần chuyển từ tư duy "mỗi nông sản – một sản phẩm" sang "mỗi nông sản – một hệ sinh thái sản phẩm". Sau cùng chính là câu chuyện thương hiệu. Tương lai của nông sản Việt sẽ không chỉ dừng lại ở nhãn dán "Made in Vietnam", mà phải tiến tới một cấp độ tự hào hơn: "Created from Vietnam" – những sản phẩm kết tinh từ tài nguyên, trí tuệ và công nghệ Việt Nam.
Tương lai của nông sản Việt phải là những sản phẩm kết tinh từ tài nguyên, trí tuệ và công nghệ Việt Nam. Ảnh: NVCC
Phóng viên: Trong chuỗi liên kết nông nghiệp, mối quan hệ giữa doanh nghiệp, chính quyền và nông dân đóng vai trò vô cùng cốt lõi. Bà đã nuôi dưỡng sự đồng thuận và lòng tin từ bà con ra sao?
Trong ngành này, tài sản lớn nhất của doanh nghiệp không phải là nhà máy hay máy móc đồ sộ, mà là niềm tin. Nhà máy có thể dựng lên trong một vài năm, nhưng vùng nguyên liệu và lòng tin của bà con thì cần rất nhiều thời gian để vun đắp. Nguyên tắc của tôi là doanh nghiệp không thể chỉ xuất hiện khi cần mua nguyên liệu, mà phải đồng hành cùng bà con từ lúc chọn giống, gieo trồng, chia sẻ quy trình đến khi thấu hiểu thị trường.
Tôi luôn khắc ghi triết lý "lợi ích phải được chia sẻ thì hệ sinh thái mới bền vững". Doanh nghiệp có lợi nhuận để tái đầu tư, người nông dân có thu nhập tốt hơn để yên tâm bám đất, và địa phương phát triển. Rất nhiều quyết định kinh doanh quan trọng của tôi không ra đời trong phòng họp sang trọng, mà được chắt lọc từ những chuyến đi thực tế, những lần trò chuyện chân tình cùng bà con trên đồng ruộng. "Buôn có bạn, bán có phường" chính là sự gắn kết chặt chẽ giữa nông dân, nhà khoa học, doanh nghiệp, ngân hàng và chính quyền.
Phóng viên: Nhìn về chặng đường 5 đến 10 năm tới, bà dự cảm ra sao về những chuyển dịch chủ đạo sẽ định hình lại bức tranh nông sản xuất khẩu của Việt Nam?
Tôi tin rằng 5 đến 10 năm tới sẽ là giai đoạn nông nghiệp Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ. Cuộc cạnh tranh sẽ không còn nằm ở sản lượng mà tập trung vào chiều sâu chế biến. Bức tranh tương lai sẽ được khắc họa bởi truy xuất nguồn gốc dữ liệu hóa, nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn, và đặc biệt là sự bứt phá của AI cùng tự động hóa. Ranh giới giữa nông nghiệp, thực phẩm, dược liệu và mỹ phẩm sẽ dần xóa bỏ, mở ra không gian giá trị vô tận cho những nguồn nguyên liệu sinh học đa dạng như của Việt Nam.
Chúng ta đang có nguyên liệu phong phú, có người nông dân cần cù và một thế hệ doanh nhân trẻ đầy khát vọng. Khi kết nối trọn vẹn những yếu tố ấy với khoa học công nghệ và thương hiệu, tôi tin chắc rằng thế giới sẽ nhìn nhận Việt Nam như một trung tâm sáng tạo, chế biến nông sản giá trị cao của khu vực. Đó không chỉ là mục tiêu kinh doanh, mà còn là lý tưởng sống của đời tôi: không chỉ đưa nông sản Việt đi xa hơn, mà phải đưa giá trị nông sản Việt lên một tầm cao mới.
Trân trọng cảm ơn CEO Nguyễn Thị Diễm Hằng đã dành thời gian cho buổi phỏng vấn.
Giang Nam