Một trong những động lực đáng chú ý gần đây là việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành Hải quan, đặc biệt tại cảng Cửa Lò, cửa ngõ xuất nhập khẩu quan trọng của tỉnh. Sự kết nối giữa khu vực biên giới và cảng biển đang hình thành một trục logistics liên hoàn, mở ra nhiều cơ hội phát triển mới cho kinh tế biên mậu.
Thực tế cho thấy, phần lớn hàng hóa từ Lào và khu vực lân cận khi nhập khẩu hoặc quá cảnh qua Nghệ An đều phải đi qua các khâu kiểm tra, giám sát hải quan trước khi xuất ra cảng biển. Khi các quy trình này được số hóa, thời gian thông quan được rút ngắn, chi phí giảm, tính minh bạch được nâng cao. Điều này không chỉ tạo thuận lợi cho doanh nghiệp mà còn làm tăng sức cạnh tranh của tuyến vận tải qua Nghệ An so với các địa phương khác.

Chi cục Hải quan khu vực XI đã tổ chức Hội nghị đối thoại, trao đổi về công tác chuyển đổi số trong hoạt động xuất nhập khẩu
Bên cạnh đó, chuyển đổi số còn góp phần từng bước chuẩn hóa hoạt động biên mậu. Nếu như trước đây, giao thương khu vực biên giới vẫn tồn tại nhiều hình thức nhỏ lẻ, tiểu ngạch, thì nay với hệ thống quản lý hiện đại, dữ liệu được kiểm soát tập trung, các hoạt động xuất nhập khẩu dần đi vào khuôn khổ. Đây là yếu tố quan trọng giúp hạn chế thất thu thuế, đồng thời tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định hơn.
Tuy nhiên, để kinh tế biên mậu thực sự bứt phá, chuyển đổi số trong hải quan mới chỉ là một phần của bức tranh. Hạ tầng giao thông kết nối từ cửa khẩu đến cảng biển, hệ thống kho bãi, logistics, cũng như năng lực của doanh nghiệp địa phương vẫn cần được đầu tư đồng bộ. Nếu không, những điểm nghẽn này sẽ làm giảm hiệu quả của các cải cách đã được triển khai.
Ở góc độ dài hạn, Nghệ An có nhiều lợi thế để trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa của khu vực Bắc Trung Bộ và hành lang kinh tế Đông - Tây. Khi các tuyến đường bộ, cảng biển và hệ thống hải quan số được vận hành hiệu quả, dòng chảy hàng hóa từ Lào, Thái Lan qua Nghệ An ra biển sẽ ngày càng gia tăng. Điều này không chỉ thúc đẩy thương mại biên giới mà còn kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ logistics, kho vận và công nghiệp phụ trợ.
Kinh tế biên mậu, vì thế, không còn là “vùng trũng” phát triển mà đang trở thành một trong những trụ cột tăng trưởng mới của Nghệ An. Trong dòng chảy đó, chuyển đổi số đóng vai trò như chất xúc tác quan trọng, giúp rút ngắn khoảng cách, tăng tốc giao thương và từng bước đưa hoạt động xuất nhập khẩu tại khu vực biên giới lên một tầm cao mới.
Theo một số chuyên gia, cần nhìn nhận vấn đề “vùng trũng” ở đây không chỉ là tăng kim ngạch, mà là thay đổi chất của hoạt động biên mậu. Trước kia, khu vực biên giới Nghệ An chủ yếu dựa vào trao đổi nhỏ lẻ, giá trị thấp, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và quan hệ cư dân. Giá trị gia tăng hạn chế, nguồn thu ngân sách không ổn định. Khi hạ tầng cửa khẩu được nâng cấp, kết nối với cảng Cửa Lò và đặc biệt là sự tham gia của doanh nghiệp logistics, thương mại quy mô lớn, biên mậu bắt đầu dịch chuyển sang chuỗi cung ứng chính quy, có hợp đồng, có kiểm soát và có khả năng mở rộng.
Ở đây, chuyển đổi số đóng vai trò “chất xúc tác” theo ba lớp tác động rõ rệt:
Thứ nhất, rút ngắn “khoảng cách thể chế” chứ không chỉ khoảng cách địa lý.
Hàng hóa từ Lào hay Thái Lan về bản chất không xa về không gian, nhưng trước đây “xa” ở thủ tục: giấy tờ, kiểm tra, chờ đợi. Khi các quy trình hải quan được số hóa, liên thông dữ liệu, doanh nghiệp có thể khai báo trước, theo dõi trạng thái xử lý theo thời gian thực. Điều này làm cho tuyến biên giới - cảng biển của Nghệ An trở nên “gần hơn” trong mắt nhà đầu tư và doanh nghiệp.
Thứ hai, tăng tốc giao thương nhờ giảm ma sát trong chuỗi logistics.
Trong thương mại biên mậu, mỗi khâu chậm trễ đều làm tăng chi phí: lưu kho, lưu bãi, chậm giao hàng. Thế nhưng chuyển đổi số giúp: Rút ngắn thời gian thông quan; Hạn chế sai sót hồ sơ; Giảm tiếp xúc trực tiếp.
Khi “ma sát” giảm, vòng quay hàng hóa nhanh hơn, nghĩa là cùng một hạ tầng nhưng khả năng thông quan thực tế được “nhân lên”, kéo theo tăng trưởng kim ngạch.
Thứ ba, tái định hình cấu trúc thị trường biên mậu. Số hoá làm minh bạch dữ liệu, kiểm soát dòng hàng, từ đó thu hẹp không gian của thương mại tiểu ngạch, tự phát. Mở rộng dư địa cho doanh nghiệp chính quy, quy mô lớn. Khi đó, biên mậu không còn là “chợ vùng biên” mà dần trở thành mắt xích trong chuỗi cung ứng khu vực, gắn với logistics, chế biến và xuất khẩu.
Tuy nhiên, để nhận định “trụ cột tăng trưởng” trở thành hiện thực, cần nhìn thêm một điều kiện mang tính quyết định: đó là sự đồng bộ. Chuyển đổi số trong hải quan chỉ phát huy tối đa khi đi cùng: Hạ tầng giao thông kết nối cửa khẩu - cảng biển; Trung tâm logistics, kho bãi; Năng lực doanh nghiệp địa phương. Nếu thiếu các yếu tố này, lợi ích từ số hóa sẽ bị “chặn” ở khâu trung gian.
Tóm lại, kinh tế biên mậu Nghệ An đang đứng trước cơ hội chuyển mình từ vai trò bổ trợ sang động lực tăng trưởng. Trong tiến trình đó, chuyển đổi số không tự tạo ra tăng trưởng, nhưng nó kích hoạt, khuếch đại và tăng tốc các dòng chảy thương mại - yếu tố then chốt để đưa khu vực biên giới bước lên một nấc phát triển cao hơn.
Giang Thanh